Các thông số trạm quan trắc nước thải tự động cần quan trắc
Các thông số trong trạm quan trắc nước thải tự động được quy định rõ tại Thông tư 10/2021/TT-BTNMT (sửa đổi Thông tư 24/2017/TT-BTNMT), áp dụng cho các cơ sở sản xuất, khu công nghiệp, khu kinh tế có nguy cơ gây ô nhiễm cao hoặc xả thải từ 500 m³/ngày trở lên. Theo đó, các thông số quan trắc bắt buộc tại hệ thống quan trắc tự động nước thải bao gồm:
- Lưu lượng xả thải (đầu vào và đầu ra): Giúp xác định chính xác tổng lượng nước thải phát sinh và lượng sau xử lý, làm căn cứ tính toán hiệu suất xử lý và đánh giá nguy cơ xả vượt công suất.
- pH (độ axit – kiềm): Phản ánh mức độ trung hòa của nước thải, là chỉ tiêu cơ bản để đánh giá sự ổn định của hệ thống xử lý.
- Nhiệt độ: Ảnh hưởng đến khả năng hòa tan oxy và hoạt động vi sinh trong quá trình xử lý nước thải.
- TSS (Tổng chất rắn lơ lửng): Chỉ tiêu thể hiện mức độ cặn bẩn, phản ánh khả năng lắng và hiệu quả xử lý cơ học.
- COD (Nhu cầu oxy hóa học): Đo lường hàm lượng chất hữu cơ có thể bị oxy hóa, thể hiện mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước thải.
- NH₄⁺ (Amoni): Là chỉ tiêu đặc trưng cho nguồn thải có chứa nitơ; nồng độ cao chứng tỏ nước thải ô nhiễm hữu cơ mạnh.
- Các thông số đặc trưng khác theo ngành: Tổng Nitơ (TN), Tổng Phospho (TP), Độ màu, Clo dư, TOC, hoặc kim loại nặng (As, Pb, Cr⁶⁺, Cd…) tùy lĩnh vực dệt nhuộm, thực phẩm, luyện kim, hóa chất,…
Dưới đây là bảng tiêu chuẩn kỹ thuật cơ bản đối với các thông số quan trắc nước thải tự động, trích theo Phụ lục 3 – Thông tư 10/2021/TT-BTNMT:
| Thông số | Đơn vị đo | Độ chính xác | Độ phân giải | Thời gian đáp ứng tối đa |
| Lưu lượng | m³/h | ±5% giá trị đọc | ±5% khoảng đo | ≤ 5 phút |
| Nhiệt độ | °C | ±5% | 0.1 | ≤ 5 giây |
| pH | – | ±0.2 pH | 0.1 | ≤ 5 giây |
| TSS | mg/L | ±5% giá trị đọc | ±3% khoảng đo | ≤ 10 giây |
| COD | mg/L | ±5% giá trị đọc | ±3% khoảng đo | ≤ 15 phút |
| NH₄⁺ | mg/L | ±5% | ±5% | ≤ 30 phút |
| Tổng Phospho (TP) | mg/L | ±5% | ±3% | ≤ 30 phút |
| Tổng Nitơ (TN) | mg/L | ±5% | ±3% | ≤ 30 phút |
| TOC | mg/L | ±5% | ±5% | ≤ 30 phút |
| Clo dư | mg/L | ±5% | ±2% | ≤ 30 phút |
Lưu ý kỹ thuật khi lắp đặt để đảm bảo kết quả đo chính xác:
- Vị trí đầu đo: Nếu lắp trực tiếp, đầu đo phải đặt sau hệ thống xử lý, cách mặt nước ít nhất 10 cm và cách đáy 15cm để tránh bọt, bùn hoặc tạp chất ảnh hưởng đến kết quả.
- Phương pháp gián tiếp: Trường hợp nước thải bơm lên nhà trạm, mẫu phải được chứa trong bể kín hoặc thùng chuyên dụng, đầu đo nhúng trực tiếp hoặc đưa vào thiết bị phân tích tự động.
- Hiệu chuẩn định kỳ: Tất cả các thiết bị quan trắc phải được kiểm định, hiệu chuẩn định kỳ bằng chất chuẩn còn hạn sử dụng với độ chính xác tối thiểu ±5% (với pH là ±0.1).
- Khoảng đo thiết bị: Mỗi thiết bị phải có ít nhất một khoảng đo có khả năng đo gấp ≥3 lần giới hạn quy chuẩn QCVN tương ứng (trừ pH và nhiệt độ).
- Truyền dữ liệu và quản lý: Dữ liệu phải được lưu giữ tự động ít nhất 60 ngày và truyền trực tiếp về Sở Tài nguyên & Môi trường trong vòng 5 phút kể từ khi ghi nhận.
- Nguồn điện và môi trường: Nhà trạm cần có bộ lưu điện (UPS), điều hòa nhiệt độ, hệ thống chống ẩm và báo cháy để đảm bảo vận hành ổn định, liên tục trong mọi điều kiện thời tiết.
